Sự khác biệt giữa mạ kẽm nhúng nguội và mạ kẽm nhúng nóng trong gia công ống thép

Mạ kẽm nhúng nóng so với mạ kẽm nhúng nguội

Mạ kẽm nhúng nóng và mạ kẽm nguội đều là những phương pháp phủ kẽm lên thép để chống ăn mòn, nhưng chúng khác nhau đáng kể về quy trình, độ bền và chi phí. Mạ kẽm nhúng nóng bao gồm việc nhúng thép vào bể kẽm nóng chảy, tạo ra một lớp kẽm bền chắc, liên kết hóa học. Mặt khác, mạ kẽm nguội là một quy trình trong đó một lớp phủ giàu kẽm được phủ lên, thường bằng cách phun hoặc quét.

Trong gia công ống thép, mạ kẽm là một quy trình quan trọng để nâng cao khả năng chống ăn mòn, chủ yếu được chia thành hai phương pháp: mạ kẽm nhúng nóng (HDG) và mạ kẽm nguội (mạ điện, EG). Giữa hai phương pháp này có những khác biệt đáng kể về nguyên lý gia công, đặc tính lớp phủ và các trường hợp ứng dụng. Sau đây là phân tích chi tiết từ các khía cạnh về phương pháp gia công, nguyên lý, so sánh hiệu suất và lĩnh vực ứng dụng:

1. So sánh các phương pháp và nguyên tắc xử lý

1. Mạ kẽm nhúng nóng (HDG)

Quy trình gia công: Ống thép được nhúng vào dung dịch kẽm nóng chảy, và kẽm cùng sắt phản ứng tạo thành một lớp hợp kim.
Nguyên lý hình thành lớp phủ:
Liên kết luyện kim: Kẽm nóng chảy phản ứng với ma trận ống thép để tạo thành lớp Fe-Zn (pha Γ Fe₃Zn₁₀, pha δ FeZn₇, v.v.), và lớp ngoài cùng là lớp kẽm nguyên chất.
2. Mạ kẽm nguội (mạ điện, EG)
Quy trình xử lý: Ống thép được nhúng vào dung dịch điện phân chứa ion kẽm làm cực âm, và một lớp kẽm được lắng đọng bằng dòng điện một chiều.
Nguyên lý hình thành lớp phủ:
Phương pháp lắng đọng điện hóa: Các ion kẽm (Zn²⁺) bị khử thành các nguyên tử kẽm bởi các electron trên bề mặt catốt (ống thép) để tạo thành một lớp phủ đồng nhất (không có lớp hợp kim).

2. Phân tích sự khác biệt về quy trình

1. Cấu trúc lớp phủ

Mạ kẽm nhúng nóng:
Cấu trúc nhiều lớp: lớp nền → lớp hợp kim Fe-Zn → lớp kẽm nguyên chất. Lớp hợp kim có độ cứng cao và cung cấp khả năng bảo vệ bổ sung.
Mạ kẽm nguội:
Lớp kẽm đơn, không có sự chuyển tiếp hợp kim, dễ gây ra hiện tượng ăn mòn lan rộng do hư hỏng cơ học.
 
2. Thử nghiệm độ bám dính
Mạ kẽm nhúng nóng: Sau khi thử uốn hoặc thử búa, lớp phủ không dễ bị bong tróc (lớp hợp kim liên kết chặt chẽ với chất nền).
Mạ kẽm nguội: Lớp phủ có thể bị bong tróc do tác động từ bên ngoài (như hiện tượng "bong tróc" sau khi bị trầy xước).
 
3. Cơ chế chống ăn mòn
Mạ kẽm nhúng nóng:
Cấu trúc cực dương hy sinh + lớp bảo vệ chắn: Lớp kẽm bị ăn mòn trước, và lớp hợp kim làm chậm quá trình lan rộng của rỉ sét đến lớp nền.
Mạ kẽm nguội:
Chủ yếu dựa vào khả năng bảo vệ bằng lớp màng chắn, và chất nền dễ bị ăn mòn sau khi lớp phủ bị hư hại.

3. Lựa chọn kịch bản ứng dụng

3. Lựa chọn kịch bản ứng dụng

Các trường hợp áp dụng cho ống thép mạ kẽm nhúng nóng
Môi trường khắc nghiệt:Các công trình ngoài trời (tháp truyền tải điện, cầu), đường ống ngầm, các công trình biển.
Yêu cầu độ bền cao:Giàn giáo xây dựng, lan can đường cao tốc.
 
Các trường hợp áp dụng cho ống thép mạ kẽm nhúng nguội
Môi trường ăn mòn nhẹ:Ống dẫn điện trong nhà, khung đồ nội thất, phụ tùng ô tô.
Yêu cầu cao về ngoại hình:Vỏ thiết bị gia dụng, ống trang trí (yêu cầu bề mặt nhẵn và màu sắc đồng nhất).
Các dự án nhạy cảm về chi phí:các cơ sở tạm thời, các dự án ngân sách thấp.

Thời gian đăng bài: 09/06/2025